Bán nhà đất Đường Không xác định – Phường cũ… – Bán chung cư Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá Dưới 3 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
44,53 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²
Rẻ/TốtTrung BìnhMức Cao
Thông tin mô tả
Bán nhà đất Đường Không xác định – Phường cũ Không xác định Quận Không xác định – Thành phố Hồ Chí Minh REVIEW NHÀ PHỐ
Bán căn hộ EHOME 3 64m | 2PN | 2WC | có ban công
Căn hộ thiết kế rộng rãi, thoáng mát, phù hợp cho gia đình ở lâu dài! Diện tích: 64m2. Công năng: 2 phòng ngủ 2 WC. Có ban công riêng, đón gió và ánh sáng tự nhiên. Tầng thấp, di chuyển thuận tiện. View công viên xanh mát, không gian sống trong lành, thoáng đãng. Tặng lại nội thất cơ bản, khách mua có thể mua ở hoặc đầu tư cho thuê lại. Vị trí thuận tiện, khu dân cư an ninh, nhiều tiện ích xung quanh. Xem thêm REVIEW NHÀ PHỐ Tuấn Cuội bất động sản : chuyên nhận ký gửi & mua bán bất động sản ở HCM & Đà Nẵng. Đào tạo Video Marketing bất động sản miễn phí ( free 100% ), đã đào tạo ra nhiều Idol Tiktoker & Youtuber. Xem thêm REVIEW NHÀ PHỐBán chung cư Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá Dưới 3 tỷ
Thông tin chi tiết về Bán nhà đất Đường Không xác định – Phường cũ… – Bán chung cư Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá Dưới 3 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán chung cư Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá Dưới 3 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh :
– Giá chỉ từ 54 triệu/m căn hộ cuối cùng của green t… – Bán chung cư Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá Dưới 3 tỷ
– Bán nhà đất Đường Võ Văn Kiệt – Phường cũ An Lạc Quận Bình Tân – Thành phố Hồ Chí Minh 100 m2 7.15 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
Mã tin đăng
104423
Mã bất động sản
104423
Khu vực
TP Hồ Chí Minh, Quận Bình Tân
Loại bất động sản
Bán chung cư
Giá
2,85 Tỷ
(~ 44,53 Tr/m²)
(~ 44,53 Tr/m²)
Diện tích công nhận
64 m2
Số phòng
2
Số WC
2
Nội thất
Cơ bản
Hướng nhà đất
Hướng không xác định,
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
VNĐ
Thời gian tiền vay
Năm
Lãi suất vay
%/năm
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |




