Bán nhà đất Đường Tô Hiến Thành – Phường cũ 12 Quận 10 – Thành phố Hồ Chí Minh REVIEW NHÀ PHỐ 210 m2 95 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
452,38 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 10
208 Tr/m²
Rẻ/TốtTrung BìnhMức Cao
Thông tin mô tả
Bán nhà đất Đường Tô Hiến Thành – Phường cũ 12 Quận 10 – Thành phố Hồ Chí Minh REVIEW NHÀ PHỐ
Bán tòa nhà mặt tiền Tô Hiến Thành – Phường 12 – Quận 10.
Diện tích: 9 x 24m công nhận 210m². Kết cấu: 1 hầm + 8 tầng + thang máy + PCCC. DTS ~ 1400m². HĐT 6 năm: 325tr/tháng. Giá bán tốt – khan hiếm trong phân khúc: 95 tỷ TL. Tòa nhà mới + có nguồn thu sẵn – 1 sản phẩm vô cùng khan hiếm trong thời điểm hiện tại trong khu vực – đây là 1 tòa nhà đáng chú ý! Xem thêm REVIEW NHÀ PHỐ. Tuấn Cuội bất động sản : chuyên nhận ký gửi & mua bán bất động sản ở HCM & Đà Nẵng. Đào tạo Video Marketing bất động sản miễn phí ( free 100% ), đã đào tạo ra nhiều Idol Tiktoker & Youtuber. REVIEW NHÀ PHỐBán nhà mặt phố Quận 10 – TP Hồ Chí Minh giá Trên 80 tỷ
Thông tin chi tiết về Bán nhà đất Đường Tô Hiến Thành – Phường cũ 12 Quận 10 – Thành phố Hồ Chí Minh REVIEW NHÀ PHỐ 210 m2 95 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà mặt phố Quận 10 – TP Hồ Chí Minh giá Trên 80 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận 10 – TP Hồ Chí Minh :
– Bán nhà đất Đường Ngô Gia Tự – Phường cũ – Quận 10 – Thành phố Hồ Chí Minh 6.75 tỷ – 50 m2 REVIEW NHÀ PHỐ
– Bán nhà đất Đường 3/2 – Phường cũ 11 Quận 10 – Phường mới Vườn Lài – Thành phố Hồ Chí Minh 85m2 8.5 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
Mã tin đăng
88665
Mã bất động sản
88665
Khu vực
TP Hồ Chí Minh, Quận 10
Loại bất động sản
Bán nhà mặt phố
Giá
95 Tỷ
(~ 452,38 Tr/m²)
(~ 452,38 Tr/m²)
Địa chỉ
Tô Hiến Thành - Phường 12 - Quận 10 - Thành phố Hồ Chí Minh Tô Hiến Thành
Kích thước
9x24x (R/D/Nở hậu)
Diện tích công nhận
210 m2
Số lầu
8
Số phòng
7
Thu nhập từ bđs
325000000
Có tầng hầm
Có
Thang máy
Có
Hướng nhà đất
Hướng không xác định,
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
VNĐ
Thời gian tiền vay
Năm
Lãi suất vay
%/năm
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |







