Bán nhà đất Đường Yên Thế – Phường cũ 2 – Quận Tân Bình – Thành phố Hồ Chí Minh 25 tỷ – 156 m2 REVIEW NHÀ PHỐ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
160,26 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Nhà phố cần bán gấp với diện tích công nhận 156m², thuộc khu vực tiềm năng phát triển.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN
Tọa lạc tại Đường Yên Thế, phường 2, quận Tân Bình, Hồ Chí Minh.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
Gần sân bay, bệnh viện, trường học và các khu dân cư sầm uất, thuận tiện cho sinh hoạt hàng ngày.
KẾT CẤU BĐS
Nhà có kết cấu gồm hầm và 3 tầng với diện tích mặt tiền 7.1m, chiều dài 22m, rất phù hợp cho việc kinh doanh hoặc cho thuê. Hiện tại, nhà đang cho thuê với giá 40 triệu/tháng.
THÔNG TIN PHÁP LÝ
Pháp lý rõ ràng với sổ hồng đầy đủ, có thể công chứng ngay.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Dễ dàng di chuyển đến các khu vực xung quanh, đặc biệt là trung tâm thành phố và các tiện ích lân cận.
ĐÁNH GIÁ BĐS
Với giá 25 tỷ, đây là một cơ hội đầu tư hấp dẫn, nhà rộng, vị trí đẹp và khả năng sinh lời cao.
Tuấn Cuội bất động sản : chuyên nhận ký gửi & mua bán bất động sản ở HCM & Đà Nẵng. Đào tạo Video Marketing bất động sản miễn phí (free 100%), đã đào tạo ra nhiều Idol Tiktoker & Youtuber. Xem thêm REVIEW NHÀ PHỐ.
Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 20 – 40 tỷ
Thông tin chi tiết về Bán nhà đất Đường Yên Thế – Phường cũ 2 – Quận Tân Bình – Thành phố Hồ Chí Minh 25 tỷ – 156 m2 REVIEW NHÀ PHỐ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 20 – 40 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh :
– Nhà hẻm ô tô cách mạng tháng tám – Phường cũ 5 Quận Tân Bình – Phường mới Tân Sơn Nhất – Thành phố Hồ Chí Minh diện tích 115m2 giá 7.85 tỷ
– K2923 nhà 2t Lê Đức Thọ – Phường cũ 13 Quận Tân Bình – Phường mới 13 – Thành phố Hồ Chí Minh diện tích 82m2 giá 8800000000
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 160,26 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





