Chính chủ cần bán nhà mặt tiền đường Thăng Long, Quận Tân Bình – 180m² chỉ 39.9 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
221,67 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Chính chủ cần bán nhà mặt tiền đường Thăng Long Phường 4 Quận Tân Bình với diện tích 180m², giá bán 39,9 tỷ. Khu vực lý tưởng để xây tòa nhà, khách sạn, hoặc khai thác căn hộ dịch vụ cho thuê.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Nhà nằm ngay giao lộ Thăng Long và Cộng Hòa, gần vòng xoay Lăng Cha Cả và công viên Hoàng Văn Thụ. Khu vực này tập trung nhiều công ty, văn phòng, thuận lợi cho việc kinh doanh và cho thuê.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà có kết cấu 1 trệt và 4 tầng, với mặt tiền rộng, vuông vức kích thước 8,4m x 25m. Phù hợp để kinh doanh hoặc ở.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng, minh bạch. Chủ nhà thiện chí, công chứng mua bán và giao nhà ngay.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Điểm mạnh của căn nhà này là vị trí đắc địa gần sân bay Tân Sơn Nhất, phù hợp với các nhà đầu tư muốn khai thác bất động sản tại khu vực sôi động. Tuy nhiên, giá trị đầu tư cần cân nhắc bởi mức giá 39,9 tỷ có thể không phù hợp với mọi ngân sách.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Giá bán đã bao gồm sổ hồng chưa?
Câu hỏi: Cần thanh toán bao nhiêu phần trăm khi đặt cọc?
Câu hỏi: Có thể cho thuê dài hạn không?
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 20 – 40 tỷ
Thông tin chi tiết về Chính chủ cần bán nhà mặt tiền đường Thăng Long, Quận Tân Bình – 180m² chỉ 39.9 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 20 – 40 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh :
– Review nhà phố Tân Bình Hồ Chí Minh giá 58 tỷ diện tích 511m²
– Review nhà phố Tân Bình 70m² – Thang máy, pháp lý chuẩn, 12.5 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 221,67 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |




