Nhà phố Bình Tân giá chỉ 6.3 tỷ – Hẻm xe hơi, 3 tầng, sổ hồng riêng
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
71,59 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Nhà phố giá hợp lý tại quận Bình Tân, TP.HCM luôn là sự lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình và nhà đầu tư. Với mức giá chỉ 6.3 tỷ cho một căn nhà diện tích 88m², nơi đây hứa hẹn sẽ mang lại những lợi ích đáng kể cho người sở hữu.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Căn nhà tọa lạc tại hẻm xe hơi, số liệu cụ thể: diện tích 88m² với kiểu dáng mặt tiền 11m x 8m, cấu trúc 3 tầng kiên cố. Sổ hồng riêng, pháp lý đầy đủ cho phép sang tên nhanh chóng.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Vị trí căn nhà nằm gần khu dân cư an ninh, yên tĩnh, đầy đủ tiện ích. Chỉ cần di chuyển một đoạn ngắn, bạn sẽ dễ dàng tiếp cận với chợ, trường học và siêu thị, tạo ra sự tiện lợi cho cuộc sống hàng ngày.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà có thiết kế hợp lý với 3 phòng ngủ, 2 toilet, không gian bếp và phòng khách rộng rãi, thoáng mát. Sân thượng rất thích hợp để thư giãn và trồng cây cảnh, mang lại không gian sống gần gũi với thiên nhiên.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý đảm bảo với sổ hồng riêng, dễ dàng sang tên, tạo sự yên tâm cho người mua. Đây là điều quan trọng giúp bạn tránh khỏi những rắc rối không đáng có trong tương lai.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà này là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một không gian sống an toàn, đầy tiện ích và gần gũi với thiên nhiên. Với mức giá 6.3 tỷ, nó không chỉ phù hợp để ở mà còn có tiềm năng để đầu tư trong tương lai.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà này có đầy đủ sổ đỏ không?
Trả lời: Có, nhà có sổ hồng riêng, pháp lý đầy đủ.
Câu hỏi: Vị trí nhà có thuận tiện cho việc di chuyển không?
Trả lời: Có, nhà nằm trong khu dân cư yên tĩnh, hẻm xe hơi dễ dàng di chuyển.
Câu hỏi: Nhà có bao nhiêu tầng và phòng ngủ?
Trả lời: Nhà có 3 tầng và 3 phòng ngủ.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 71,59 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






