Review nhà đất sổ đỏ Quận Bình Tân, TP.HCM giá 1.15 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
1,15 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Đất trang trại này có diện tích lên đến 1000 m2, nằm trên đường Kim Long – Láng Lớn, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân. Đây là một cơ hội hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm một khu đất rộng rãi, nơi có thể phát triển mô hình trang trại hoặc xây dựng nhà vườn. Giá bán được đưa ra là 1.15 tỷ đồng, phù hợp với mức giá thị trường khu vực này.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Khu vực này có ưu điểm là gần gũi với thiên nhiên với không khí trong lành, yên tĩnh. Đường vào rộng rãi, xe hơi có thể di chuyển dễ dàng. Đây là một lợi thế lớn nếu bạn đang tìm kiếm không gian sống bình yên giữa lòng thành phố.
KẾT CẤU BĐS
Đất có chiều ngang 20m, chiều dài 50m, phù hợp với việc xây dựng nhiều công trình khác nhau. Hướng đất là Tây Bắc, thích hợp cho những ai yêu thích phong thủy này. Hiện tại, đất đã có sổ, nhưng vẫn chưa có thổ cư, điều này cần được lưu ý khi xem xét mua.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý của bất động sản này đã có sổ đỏ, tuy nhiên chưa có thổ cư. Điều này có thể ảnh hưởng đến một số kế hoạch phát triển của bạn trong tương lai.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Điểm mạnh của căn nhà vườn này là vị trí yên tĩnh, không khí trong lành và đầy tiềm năng cho những mô hình nông nghiệp hay xây dựng nhà vườn. Tuy nhiên, bạn cũng cần cân nhắc đến việc đất chưa có thổ cư, vì điều này có thể giới hạn một số hình thức phát triển mà bạn dự định thực hiện.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có giấy tờ pháp lý đầy đủ không?
Trả lời: Có, đất đã có sổ đỏ nhưng chưa có thổ cư.
Câu hỏi: Giá đất có thương lượng không?
Trả lời: Giá bán là 1.15 tỷ đồng, có thể thương lượng.
Câu hỏi: Đường vào có rộng không?
Trả lời: Đường vào rộng rãi, xe hơi có thể di chuyển dễ dàng.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 1,15 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |












