Review nhà phố Bình Tân TP.HCM với giá 4.5 tỷ và diện tích 40 m2
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
112,50 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Giá của căn nhà phố này rất hợp lý, chỉ 4.5 tỷ. Với diện tích 40 m2, căn nhà này khá thích hợp cho gia đình nhỏ hoặc những ai đang tìm kiếm một không gian riêng tư. Đặc biệt, nhà được xây dựng kiên cố, mang lại cảm giác an toàn cho người ở.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Căn nhà tọa lạc tại Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, TP.HCM, khu vực an ninh, sạch sẽ và thoáng mát. Đường vào nhà là hẻm xe hơi, thuận lợi cho việc di chuyển và đậu đỗ xe. Khu vực đông dân cư nên có nhiều tiện ích xung quanh như chợ, trường học và các dịch vụ cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà có kết cấu 2 tầng, với 3 phòng ngủ và diện tích sử dụng lên đến 120 m2. Mặt tiền khoảng 4.1 m mang lại cảm giác thoáng đãng. Thiết kế hiện đại với nội thất đầy đủ, sẵn sàng cho khách hàng chỉ việc vào ở ngay.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Giấy tờ pháp lý đã có sổ và rõ ràng, điều này giúp khách hàng yên tâm khi quyết định mua. Đảm bảo rằng căn nhà phù hợp với các quy định pháp lý của nhà nước hiện hành.
ĐÁNH GÍA NHÀ PHỐ
Căn nhà này thực sự là một lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một không gian sống tại TP.HCM. Đặc điểm nhà đẹp, khu vực an ninh, giao thông thuận tiện, và giá cả hợp lý là những điểm mạnh nổi bật của căn nhà. Tuy nhiên, cần cân nhắc về lượng dân cư đông đúc có thể gây ra một chút ồn ào trong giờ cao điểm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn nhà có những tiện ích nào xung quanh không?
Đáp: Khu vực xung quanh có chợ, trường học và nhiều dịch vụ khác.
Câu hỏi: Có thể tháo dỡ hoặc sửa chữa gì không?
Đáp: Được, nhưng cần tuân thủ theo quy định pháp luật hiện hành.
Câu hỏi: Có đậu xe được trước nhà không?
Đáp: Có, với hẻm xe hơi rất thuận tiện cho việc đậu xe.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 112,50 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |












