Review nhà phố hẻm xe tải 2 mặt tiền tại Bình Tân, TP.HCM giá 7.25 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
80,56 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Giới thiệu căn nhà phố độc đáo tại quận Bình Tân, TP.HCM, với vị trí hẻm xe tải và 2 mặt tiền rộng rãi, đây sẽ là một sự lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm một nơi ở hoặc một cơ hội đầu tư.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Nhà được thiết kế đẹp đẽ, diện tích 90 m², với kết cấu 3 tầng, gồm 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh. Giá bán là 7.25 tỷ đồng. Căn nhà nằm trong khu vực Bình Hưng Hòa B, và tiện lợi cho việc mở công ty cũng như kinh doanh.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Căn nhà tọa lạc tại đường Liên Khu 5-6, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, TP.HCM. Khu vực này được biết đến với nhiều thuận lợi về giao thông, gần các tiện ích công cộng và dễ dàng di chuyển đến các quận lân cận.
KẾT CẤU BĐS
Với thiết kế thông minh, nhà có 2 mặt tiền tạo sự thông thoáng và ánh sáng tự nhiên ngập tràn. Căn nhà còn có sân và cổng, rất thích hợp cho việc kinh doanh hoặc làm văn phòng.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà có sổ đỏ đầy đủ, pháp lý minh bạch, đảm bảo an toàn cho người mua. Đây là một ưu điểm lớn, giúp bạn yên tâm hơn khi đầu tư vào bất động sản.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà có nhiều ưu điểm nổi bật, từ vị trí thuận lợi cho đến kết cấu hợp lý. Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc về không gian sống giao thoa giữa thương mại và dân cư. Pháp lý rõ ràng sẽ là một lợi thế trong việc giao dịch.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn nhà này có phù hợp cho việc kinh doanh không?
Trả lời: Có, vị trí 2 mặt tiền và hẻm xe tải rất thích hợp cho việc kinh doanh.
Câu hỏi: Giá có thương lượng được không?
Trả lời: Giá là 7.25 tỷ và có thể thương lượng trong giới hạn.
Câu hỏi: Pháp lý nhà đất có đảm bảo không?
Trả lời: Đúng, nhà có sổ đỏ đầy đủ.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 80,56 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





