Review nhà phố Lê Đình Cẩn Bình Tân TP.HCM – 67m2 giá 5.6 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
83,58 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Nhà bán tại Lê Đình Cẩn, khu vực Bình Tân, TP.HCM với diện tích 67m², giá chỉ 5.6 tỷ. Đây là một trong những bất động sản đáng chú ý với kết cấu 4 tầng, có sân thượng và được thiết kế hợp lý với 3 phòng ngủ và 3 WC, phù hợp cho gia đình lớn hoặc việc cho thuê.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Bất động sản nằm ở vị trí thuận lợi gần Khu Tên Lửa, là khu vực dân cư đông đúc, giao thông thuận tiện. Khu vực lân cận có đầy đủ tiện ích như chợ, trường học, ủy ban và bệnh viện, đặc biệt là AEON Mall Bình Tân, đáp ứng tốt nhu cầu sinh hoạt hàng ngày của cư dân.
KẾT CẤU BĐS
Với diện tích 67m² (4m x 17m), nhà được thiết kế 4 tầng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt với 3 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh. Ngoài ra, sân thượng giúp gia đình có thêm không gian thư giãn. Nhà nằm trong hẻm an ninh cao, rất thích hợp cho những ai yêu cầu sự riêng tư và an toàn.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Đặc biệt, pháp lý của căn nhà rất chuẩn, sổ đỏ đầy đủ, có thể công chứng ngay. Điều này đảm bảo tính minh bạch và an tâm cho người mua.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà trên đường Lê Đình Cẩn phù hợp cho cả gia đình sử dụng hoặc đầu tư cho thuê. Điểm mạnh của bất động sản này là gần nhiều tiện ích, kết cấu hợp lý và pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, nếu bạn quan tâm đến không gian sống yên tĩnh hơn, có thể cần xem xét lại vị trí gần những khu vực đông đúc.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có thể dọn vào ở ngay không?
Trả lời: Có, nhà có thể dọn vào ở ngay.
Câu hỏi: Pháp lý có đầy đủ không?
Trả lời: Có, nhà có sổ đỏ đầy đủ.
Câu hỏi: Khu vực có an ninh không?
Trả lời: Khu vực an ninh cao.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 83,58 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |



