Review nhà phố Tân Bình Hồ Chí Minh, bán nhà HXH N… – Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
160,71 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Bán nhà hxh Nguyễn Thái Bình, phường 4, quận Tân Bình, Hồ Chí Minh với diện tích 56 m². Giá bán: 9 tỷ. Nhà vuông vức, pháp lý minh bạch.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Nhà nằm trong hẻm xe hơi sạch đẹp, an ninh. Vị trí thuận lợi, cách vincom Cộng Hòa không xa, chỉ 3 phút ra sân bay.
KẾT CẤU BĐS
Nhà được thiết kế 1 trệt 2 lầu, xây dựng chắc chắn. Nội thất đầy đủ, chỉ cần xách vali vào ở.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng, không lộ giới, giúp bạn yên tâm khi giao dịch.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Nhà phố này là sự lựa chọn lý tưởng cho cả việc ở và đầu tư. Vị trí đắc địa, kết cấu vững chắc và pháp lý rõ ràng là những điểm mạnh đáng chú ý.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà này có gì đáng chú ý?
Nhà có vị trí gần trung tâm, hẻm xe hơi, nội thất đầy đủ.
Câu hỏi: Nhà này phù hợp mua ở hay đầu tư?
Phù hợp cả hai, vị trí tốt và thiết kế hợp lý.
Câu hỏi: Pháp lý của nhà có an toàn không?
Pháp lý minh bạch, không có lộ giới, an toàn khi giao dịch.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Thông tin chi tiết về Review nhà phố Tân Bình Hồ Chí Minh, bán nhà HXH N… – Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh :
– Review nhà phố Tân Bình TP.HCM 22m² chỉ 4.5 tỷ… – Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 3 – 5 tỷ
– Review nhà phố Tân Bình 55m² giá 8,3 tỷ – Phạm Phú Thứ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 160,71 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






