Review nhà phố Tân Bình Hồ Chí Minh, diện tích 73m², giá 12.3 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
168,49 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
Nhà phố Tân Bình luôn là một trong những lựa chọn hàng đầu của những người tìm kiếm một không gian sống hiện đại và tiện nghi. Với những thông tin cụ thể dưới đây, hy vọng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về căn nhà này.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Căn nhà bạn đang xem có diện tích 73m² với kích thước 6x12m, cấu trúc 3 lầu, bao gồm 6 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh. Pháp lý rõ ràng với Sổ Hồng, giúp bạn yên tâm trong việc sở hữu tài sản. Đặc biệt, giá bán là 12.3 tỷ có thể thương lượng, đây là một sự lựa chọn hợp lý cho những ai đang tìm kiếm bất động sản tại Tân Bình.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Khu vực Tân Bình, gần đường Bạch Đằng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và tiếp cận các tiện ích trong khu vực. Nhà nằm trong hẻm xe hơi, đảm bảo sự yên tĩnh cho cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của gia đình bạn.
KẾT CẤU BĐS
Với 3 tầng và 6 phòng ngủ, căn nhà này rất phù hợp cho gia đình đông người hoặc có thể sử dụng để cho thuê. Ba phòng vệ sinh giúp đảm bảo tiện ích cho các thành viên trong gia đình.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà được cấp Sổ Hồng, bạn có thể sang tên ngay khi thực hiện giao dịch. Đây là một điểm mạnh, giúp bạn yên tâm hơn khi đầu tư vào bất động sản này.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà ở Tân Bình không chỉ phù hợp để ở mà còn là một cơ hội đầu tư tốt vì vị trí đắc địa và pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, bạn cũng cần cân nhắc đến giá trị tài sản trong tương lai và khả năng thanh khoản của khu vực.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có hẻm xe hơi không?
Trả lời: Có, nhà nằm trong hẻm xe hơi.
Câu hỏi: Nhà có đủ tiện nghi không?
Trả lời: Căn nhà có 6 phòng ngủ và 3 vệ sinh, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cho gia đình đông người.
Câu hỏi: Pháp lý nhà như thế nào?
Trả lời: Căn nhà có Sổ Hồng, pháp lý rõ ràng, có thể sang tên ngay.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 168,49 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






