Review nhà phố Tân Phú Hồ Chí Minh: Nhà 36m2 hẻm xe ba gác giá 2.9 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
80,56 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN PHÚ
130 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Giá bán căn nhà phố tại Tân Phú, Hồ Chí Minh là 2.9 tỷ VND với diện tích 36 m², rất phù hợp cho nhu cầu mua ở hoặc đầu tư cho thuê. Nhà thuộc hẻm xe ba gác, gồm 1 trệt và 1 lửng với 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh. Căn nhà được hoàn công đầy đủ, có sổ hồng riêng và công chứng nhanh chóng.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Tọa lạc tại hẻm Đỗ Bí, Tây Thạnh, khu vực Tân Phú nổi tiếng với dân cư an ninh và hàng xóm là những nhà cao tầng. Đây là khu vực sầm uất, thuận lợi cho việc sống và sinh hoạt hàng ngày.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà có thiết kế hợp lý với diện tích 36 m², mặt tiền rộng 4m, chiều dài 9m. Kết cấu 1 trệt 1 lửng phù hợp với gia đình nhỏ hoặc nhóm người có nhu cầu thuê để ở. Với 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, căn nhà mang lại không gian sống thoải mái.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Nhà đã có sổ hồng riêng, công chứng mua bán nhanh gọn. Pháp lý đầy đủ giúp người mua an tâm hơn khi giao dịch.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà này rất thích hợp cho người có nhu cầu sống tại khu vực Tân Phú hoặc muốn đầu tư cho thuê với mức thu nhập ổn định khoảng 8.5 triệu đồng mỗi tháng. Điểm mạnh là vị trí an ninh, tiện ích xung quanh và kết cấu nhà phù hợp. Cần cân nhắc về mức giá trong bối cảnh thị trường và khả năng đầu tư lâu dài.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn nhà có tính năng gì đặc biệt không?
Căn nhà có vị trí tốt, khu dân cư an ninh và kết cấu hợp lý, phù hợp cho gia đình nhỏ.
Câu hỏi: Giá cho thuê căn nhà này là bao nhiêu?
Căn nhà hiện đang cho thuê với mức giá 8.5 triệu đồng/tháng.
Câu hỏi: Pháp lý của căn nhà có vấn đề gì không?
Nhà có sổ hồng riêng và pháp lý rõ ràng, đảm bảo an toàn cho giao dịch.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 80,56 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |




