Review nhà phố Tân Phú Hồ Chí Minh với giá 4,85 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
127,63 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN PHÚ
130 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Mức giá 4,85 tỷ cho một căn nhà tại hẻm nhựa rộng 8m trên đường Hoàng Xuân Nhị – Âu Cơ, quận Tân Phú, Hồ Chí Minh. Với diện tích 38 m², căn nhà này có vị trí thuận lợi cho kinh doanh và đầu tư.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Được tọa lạc ngay tại Tân Phú, căn nhà nằm trong khu vực nhộn nhịp và phát triển nhanh chóng. Hẻm nhựa rộng 8m cho phép ô tô di chuyển thoải mái, kết nối nhanh chóng với các quận lân cận như Tân Bình và trung tâm thành phố. Vị trí này rất lý tưởng cho việc buôn bán và sinh hoạt.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà hiện tại là nhà cấp 4, nhưng có giấy phép xây dựng cho 5 tầng. Điều này cho phép chủ mới dễ dàng xây dựng theo mục đích sử dụng, có thể làm chung cư dịch vụ, văn phòng hoặc nhà ở hiện đại. Diện tích đất vuông vức 3,7m x 11m, đảm bảo không gặp phải vấn đề phong thủy.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà có đầy đủ giấy tờ pháp lý, với giấy phép xây dựng rõ ràng. Điều này mang lại sự an tâm cho người mua về khả năng phát triển và khai thác tài sản trong tương lai.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà có nhiều điểm mạnh với vị trí thuận lợi, pháp lý rõ ràng và tiềm năng phát triển lớn. Tuy nhiên, điều cần cân nhắc là nhà cấp 4 hiện tại có thể yêu cầu chi phí xây dựng khá lớn nếu muốn hiện đại hóa. Nhưng với giá bán 4,85 tỷ, đây là một cơ hội tốt cho các nhà đầu tư và người mua ở thực.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có giấy tờ pháp lý không?
Đúng, căn nhà có đầy đủ giấy tờ pháp lý và giấy phép xây dựng.
Câu hỏi: Vị trí có thuận lợi cho việc kinh doanh không?
Có, đây là khu vực kinh doanh nhộn nhịp, gần các trục đường lớn.
Câu hỏi: Giá hiện tại có thương lượng được không?
Có, khách hàng có thể thương lượng trực tiếp với chủ nhà.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 127,63 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






