Review nhà phố TP.HCM bán nhà HXH Lê Văn Quới Bình Tân giá 5.9 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
73,75 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Bán nhà HXH đường Lê Văn Quới, phường Bình Trị Đông, quận Bình Tân với mức giá 5.9 tỷ cho một diện tích 80 m². Đây là cơ hội tốt cho những ai đang tìm kiếm một ngôi nhà có vị trí đẹp.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Ngôi nhà nằm trên đường Lê Văn Quới, một trong những tuyến đường chính tại khu vực Bình Trị Đông, quận Bình Tân. Khu vực này nổi tiếng với sự phát triển đồng bộ về hạ tầng và đầy đủ các tiện ích sống.
KẾT CẤU BĐS
Nhà có kết cấu 1 lầu với 3 phòng ngủ và 2 WC, phù hợp cho gia đình. Diện tích đất được công nhận là 80m², với chiều dài lên đến 22m, mang đến không gian sống thoải mái.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Ngôi nhà có sổ hồng, pháp lý rõ ràng và sang tên ngay khi giao dịch. Đây là điểm cộng lớn để bạn yên tâm hơn khi quyết định đầu tư.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Với mức giá 5.9 tỷ có thể thương lượng, ngôi nhà HXH này là lựa chọn hợp lý cho những ai mong muốn sở hữu bất động sản tại quận Bình Tân. Vị trí và pháp lý rõ ràng là những yếu tố quan trọng đem lại giá trị cho căn nhà.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có gần chợ không?
Câu hỏi: Nhà có hẻm xe hơi không?
Câu hỏi: Có thể thương lượng giá không?
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
- Review nhà phố Tân Bình TP.HCM, diện tích 75m2, gi... - Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh giá 5 – 10 tỷ
- Homestay đẹp cho ánh sáng và gió ngay đầu cầu rồng và sát bãi tắm mỹ khê - Đường Phạm Cự Lượng - Phường cũ An Hải Bắc Quận Sơn Trà - Phường mới An Hải Bắc - Thành phố Đà Nẵng 61m2 8.6 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 73,75 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





