Review nhà phố Yên Thế Phường 2 Quận Tân Bình Hồ Chí Minh diện tích 156m2 chỉ 26 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
166,67 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Nhà phố Yên Thế, nằm tại Phường 2, Quận Tân Bình, Hồ Chí Minh, hiện đang được rao bán với mức giá 26 tỷ đồng. Với diện tích 156m2, nhà được thiết kế 1 trệt và 3 lầu, bao gồm 6 phòng ngủ và 8 phòng tắm. Mặt tiền rộng 7m, rất hiếm trong khu vực này, làm tăng giá trị và tiềm năng đầu tư của bất động sản.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Nhà tọa lạc tại đường Yên Thế, một trong những tuyến đường huyết mạch của Quận Tân Bình. Khu vực này có an ninh tốt, dân trí cao và giao thông thuận lợi, kết nối dễ dàng đến sân bay. Hẻm xe hơi tránh nhau, có gara trong nhà, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển.
KẾT CẤU BĐS
Với thiết kế 1 trệt và 3 lầu, nhà có 6 phòng ngủ và 8 phòng tắm, phù hợp cho các gia đình lớn hoặc cho thuê. Hướng nhà Đông Nam giúp không gian luôn thoáng mát, dễ chịu. Mặt tiền 7m hiếm có, đây là điểm cộng lớn cho bất động sản này.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Bất động sản có giấy tờ pháp lý rõ ràng, sổ đỏ đầy đủ, giúp người mua yên tâm trong quá trình giao dịch.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Nhà phố Yên Thế rất đáng chú ý bởi sự hiếm có về mặt tiền và diện tích. Đây là lựa chọn tốt cho cả nhu cầu ở và đầu tư. Khu vực này là nơi có tiềm năng phát triển cao, đặc biệt là gần sân bay. Tuy nhiên, mức giá 26 tỷ cũng là một rào cản đối với một số khách hàng, nên cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà này có hợp pháp không?
Trả lời: Có, nhà có sổ đỏ đầy đủ.
Câu hỏi: Khu vực này có an ninh tốt không?
Trả lời: Có, khu vực có an ninh tốt và dân trí cao.
Câu hỏi: Pháp lý nhà đất như thế nào?
Trả lời: Nhà có pháp lý rõ ràng, sổ đỏ đầy đủ.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 166,67 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |




