🔍 Đang lọc: Bạn đang tìm: BĐS Mua bán. (Có 16954 kết quả)
4
H2410 bán nhà đất Đường Lương Ngọc Quyến – P… – Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận 5 – TP Hồ Chí Minh giá Dưới 3 tỷ
📍 Lương Ngọc Quyến, TP Hồ Chí Minh, Quận 5
1.48 tỷ 61.67 tr/m²
📐 24 m² 🏢 2 Tầng
5
Bán nhà đất Đường Lý Thường Kiệt – Phường cũ 9 Quận Tân Bình – Phường mới Tân Hòa – Thành phố Hồ Chí Minh 50m2 7.5 tỷ
📍 Lý Thường Kiệt, TP Hồ Chí Minh, Quận Tân Bình
7.5 tỷ 150 tr/m²
📐 50 m² 📏 SD: 159 m² 🛏️ 3 PN 🚿 4 WC 🏢 6 Tầng
5
Bán nhà đất Đường Gò Dư – Phường cũ Hòa Khánh Nam Quận Liên Chiểu – Phường mới Hòa Khánh Nam – Thành phố Đà Nẵng diện tích 63m2 giá 5190000000
📍 Gò Dư, Đà Nẵng, Quận Liên Chiểu
5.19 tỷ 82.38 tr/m²
📐 63 m² 📏 SD: 147 m² 🛏️ 3 PN 🚿 3 WC 🏢 3 Tầng
4
Bán nhà nguyễn suý – Đường Nguyễn Súy – Phường cũ Tân Sơn Nhì Quận Tân Phú – Phường mới Tân Sơn Nhì – Thành phố Hồ Chí Minh 80m2 5.95 tỷ
📍 Đường Nguyễn Súy, TP Hồ Chí Minh, Quận Tân Phú
5.95 tỷ 74.38 tr/m²
📐 80 m² 🛏️ 3 PN 🚿 3 WC 🏢 2 Tầng
4
3.4 tỷ Bán nhà đất Đường Trần Cao Vân – Phường cũ Tam Thuận Quận Hải Châu – Phường mới Tam Thuận – Thành phố Đà Nẵng 35m2
📍 Trần Cao Vân, Đà Nẵng, Quận Hải Châu
3.4 tỷ 97.14 tr/m²
📐 35 m² 🛏️ 2 PN 🚿 2 WC 🏢 2 Tầng
3
Nhà vừa ở vừa kinh doanh, hẻm xe hơi huỳnh tấn phá… – Bán nhà trong ngõ, hẻm Huyện Nhà Bè – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
📍 Huỳnh Tấn Phát, TP Hồ Chí Minh, Huyện Nhà Bè
8.6 tỷ 119.44 tr/m²
📐 72 m² 🏢 3 Tầng
5
Bán nhà đất Đường Lạc Long Quân – Phường cũ Bảy Hiền Quận Tân Bình – Phường mới Bảy Hiền – Thành phố Hồ Chí Minh 42 m2 6.4 tỷ
📍 Lạc Long Quân, TP Hồ Chí Minh, Quận Tân Bình
6.4 tỷ 152.38 tr/m²
📐 42 m² 📏 SD: 83 m² 🛏️ 3 PN 🚿 2 WC 🏢 2 Tầng
5
Nhà bán trường chinh quan 12 – 40m2 – … – Bán nhà trong ngõ, hẻm Huyện Đông Hưng – Thái Bình giá 3 – 5 tỷ
📍 Trường Chinh, Thái Bình, Huyện Đông Hưng
3.1 tỷ 77.5 tr/m²
📐 40 m² 🛏️ 2 PN 🚿 1 WC 🏢 2 Tầng
5
Bán nhà đất Đường M1 – Phường cũ Bình Hưng Hòa Quận Bình Tân – Phường mới Bình Hưng Hòa – Thành phố Hồ Chí Minh 115m2 9.7 tỷ
📍 Đường M1, TP Hồ Chí Minh, Quận Bình Tân
9.7 tỷ 84.35 tr/m²
📐 115 m² 🛏️ 3 PN 🚿 3 WC 🏢 3 Tầng
1 523 524 525 526 527 1.060