Bán nhà đất Đường Không xác định – Phường cũ Không xác định Quận Không xác định – Thành phố Hồ Chí Minh 43 m2 8.8 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
204,65 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN PHÚ NHUẬN
182 Tr/m²
Rẻ/TốtTrung BìnhMức Cao
Thông tin mô tả
Bán nhà đất Đường Không xác định – Phường cũ Không xác định Quận Không xác định – Thành phố Hồ Chí Minh REVIEW NHÀ PHỐ
Bán nhà đất Đường Không xác định – Phường cũ Không xác định Quận Không xác định – Thành phố Hồ Chí Minh 43 m2 8.8 tỷ
Thông tin minh bạch DT đúng, nhà có thật 100% để không làm mất thời gian 2 bên. Nhà đẹp, hẻm xe hơi, có thể cho thuê với dòng tiền 25 triệu/tháng. Diện tích 43 m2 với 5 tầng chắc chắn, phù hợp với nhu cầu ở hoặc kinh doanh. Xung quanh có đầy đủ tiện ích như chợ, ngân hàng, quán cà phê, F&B… Sổ hồng riêng và pháp lý rõ ràng. Dịch vụ hỗ trợ thủ tục pháp lý và vay ngân hàng với lãi suất thấp, miễn phí hỗ trợ.THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng. Nhà đẹp, vô ở ngay.VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN
Hẻm thông, gần chợ và khu dân cư đông đúc.NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
Gần chợ, ngân hàng, quán cà phê, nhiều tiện ích.KẾT CẤU BĐS
Nhà 5 tầng, 4 phòng ngủ và 5 phòng tắm.THÔNG TIN PHÁP LÝ
Sổ đỏ/sổ hồng đầy đủ.DI CHUYỂN TỪ BĐS
Di chuyển thuận tiện đến các khu vực xung quanh.ĐÁNH GIÁ BĐS
Nhà đẹp, có tiềm năng cho thuê tốt. Xem thêm REVIEW NHÀ PHỐ Tuấn Cuội bất động sản : chuyên nhận ký gửi & mua bán bất động sản ở HCM & Đà Nẵng. Đào tạo Video Marketing bất động sản miễn phí ( free 100% ), đã đào tạo ra nhiều Idol Tiktoker & Youtuber. REVIEW NHÀ PHỐVị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
Mã tin đăng
109727
Mã bất động sản
109727
Khu vực
TP Hồ Chí Minh, Quận Phú Nhuận
Loại bất động sản
Bán nhà mặt phố
Giá
8,80 Tỷ
(~ 204,65 Tr/m²)
(~ 204,65 Tr/m²)
Kích thước
4.3x10x (R/D/Nở hậu)
Diện tích công nhận
43 m2
Số lầu
5
Số phòng
4
Số WC
5
Thu nhập từ bđs
25000000
Hẻm xe hơi
Có
Xe hơi để trong nhà?
Có
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
VNĐ
Thời gian tiền vay
Năm
Lãi suất vay
%/năm
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |




