Phân tích nhà phố 3 tầng quận Bình Tân, TP.HCM – Sổ hồng riêng
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
63,92 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Nhà phố 3 tầng tại quận Bình Tân, TP.HCM được biết đến với thiết kế đẹp cùng khu vực an ninh, sạch sẽ và thoáng mát. Đặc biệt, nơi đây còn gần chợ, bệnh viện và trường học, mang đến sự thuận tiện cho cuộc sống hàng ngày.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Diện tích sử dụng là 97m2 với kết cấu 1 trệt và 2 lầu, bao gồm 4 phòng ngủ và 4 toilet. Giá nhà là 6.2 tỷ đồng nhưng có thể thương lượng. Sổ hồng riêng và giấy tờ đầy đủ là điểm cộng lớn cho tài sản này.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Nhà nằm tại phường Bình Hưng Hoà B, khu vực quận Bình Tân rất thuận tiện cho việc di chuyển. Khu vực này có hạ tầng phát triển, dễ dàng kết nối với các quận lân cận như Tân Phú.
KẾT CẤU BĐS
Kết cấu nhà bao gồm 1 trệt, 2 lầu và 1 sân thượng. Các phòng được thiết kế hợp lý, mang đến không gian sống thoải mái cho gia đình.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Thông tin pháp lý đầy đủ với sổ hồng riêng, đảm bảo quyền sở hữu cho người mua. Đây là một trong những yếu tố quan trọng khi quyết định đầu tư BĐS.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Điểm mạnh của ngôi nhà này là vị trí đắc địa, thiết kế sang trọng và pháp lý minh bạch. Tuy nhiên, người mua cần cân nhắc mức giá, cũng như xem xét nhu cầu và khả năng sử dụng không gian để quyết định xem đây có phải là lựa chọn tốt nhất cho mình hay không.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Ngôi nhà này có phù hợp để ở lâu dài không?
Ngôi nhà này rất phù hợp để ở lâu dài với thiết kế tiện nghi và không gian sống thoải mái.
Câu hỏi: Diện tích như vậy có đủ cho một gia đình không?
Với 4 phòng ngủ, diện tích 97m2 khá thoải mái cho một gia đình từ 4 đến 6 người.
Câu hỏi: Pháp lý của ngôi nhà có đáng tin cậy không?
Sổ hồng riêng và giấy tờ đầy đủ là điểm mạnh giúp cho pháp lý của ngôi nhà này trở nên đáng tin cậy.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 63,92 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |




