Review nhà phố Bình Tân – Bán nhà mặt tiền Khu Tên Lửa 100 m² chỉ 6.8 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
68 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Nhà mặt tiền được rao bán tại Khu Tên Lửa, đường số 11, Bình Trị Đông, Bình Tân với mức giá 6.8 tỷ cho diện tích 100 m². Đây là một cơ hội đáng chú ý đối với những ai đang tìm kiếm một căn nhà phố tại khu vực này.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Vị trí nhà vô cùng thuận lợi tại Khu Tên Lửa, nơi có mật độ dân cư cao và cơ sở hạ tầng phát triển mạnh. Nhà nằm trên đường 40m, thuận tiện di chuyển và dễ dàng tìm kiếm. Khu vực này cũng rất gần các tiện ích như chợ, trung tâm thương mại và trường học, phù hợp cho những gia đình có con nhỏ.
KẾT CẤU BĐS
Nhà có tổng diện tích 100 m², với kích thước 5x20m, có 10 phòng ngủ và 5 phòng vệ sinh, là địa điểm lý tưởng để kinh doanh hoặc làm văn phòng cho thuê. Hệ thống phòng ngủ thiết kế rất hợp lý, tạo không gian thoải mái cho gia đình hoặc khách hàng thuê.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng với sổ đỏ đầy đủ, giúp cho giao dịch nhanh chóng và an toàn. Quý khách hàng có thể yên tâm về tính hợp pháp của bất động sản này trước khi quyết định đầu tư.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà tại Khu Tên Lửa này không chỉ là nơi ở mà còn là một cơ hội đầu tư đáng giá khi cho thuê với giá 12 triệu/tháng. Điểm mạnh của căn nhà là vị trí đắc địa, có khả năng sinh lời cao. Tuy nhiên, khách hàng cũng cần cân nhắc về mức giá, tuy không rẻ nhưng sức hấp dẫn của khu vực chắc chắn bù đắp cho điều đó.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có hẻm xe hơi không?
Trả lời: Không có thông tin về hẻm xe hơi.
Câu hỏi: Có hỗ trợ vay ngân hàng không?
Trả lời: Chưa có thông tin cụ thể về hỗ trợ vay ngân hàng.
Câu hỏi: Thời gian xây dựng đã lâu chưa?
Trả lời: Không có thông tin về thời gian xây dựng của căn nhà.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 68 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |



