Review nhà phố Bình Tân TP.HCM 2.5 tỷ 22m² hẻm xe tải thông
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
113,64 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Nhà phố tại quận Bình Tân, TP.HCM là một trong những lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm một nơi an cư hoặc đầu tư. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết căn nhà tại Đường Nguyễn Thị Tú.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Căn nhà có giá bán 2.5 tỷ đồng, diện tích 22 m², với kết cấu 1 trệt và 1 lầu. Nhà có 2 phòng ngủ, 1 toilet và được trang bị nội thất đầy đủ. Pháp lý của căn nhà là vi bằng, đảm bảo hợp pháp theo thông tin từ chủ nhà.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Căn nhà nằm trên Đường Nguyễn Thị Tú, trong khu vực dân cư yên tĩnh và thuận tiện. Hẻm xe tải thông giúp việc di chuyển dễ dàng hơn. Khu vực có các tiện ích xung quanh như trường học, chợ, và bệnh viện, mang đến sự thuận lợi cho đời sống hàng ngày.
KẾT CẤU BĐS
Nhà có diện tích 22 m², chiều ngang 3.7m và chiều dài 6m. Với 2 phòng ngủ và công năng sử dụng tốt, căn nhà này là lựa chọn lý tưởng cho gia đình nhỏ hoặc cho thuê.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý của căn nhà là vi bằng, đây là hình thức công chứng hợp lệ theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, cần thận trọng và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà này có nhiều ưu điểm như vị trí thuận lợi, hẻm xe tải thông thoáng, và đầy đủ tiện ích xung quanh. Tuy nhiên, điểm cần cân nhắc là pháp lý vi bằng, điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị thanh khoản trong tương lai.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn nhà có phù hợp cho gia đình nhỏ không?
Trả lời: Có, với 2 phòng ngủ và diện tích sử dụng hợp lý, căn nhà rất phù hợp cho gia đình nhỏ.
Câu hỏi: Những rủi ro khi mua nhà vi bằng là gì?
Trả lời: Pháp lý vi bằng có thể gây khó khăn trong việc sang tên và nằm trong tình huống pháp lý không chắc chắn.
Câu hỏi: Giá có thể thương lượng không?
Trả lời: Có, giá bán là 2.5 tỷ và còn thương lượng.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 113,64 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |










