Review nhà phố Bình Tân TP.HCM, nhà đất sổ đỏ 60m2 giá 6 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
100 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Giới thiệu căn nhà phố tọa lạc tại Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, với giá 6 tỷ đồng. Căn nhà mang đến cho bạn không gian sống thoải mái với 5 phòng ngủ và 5 phòng tắm, phù hợp cho gia đình lớn hoặc làm văn phòng kết hợp ở.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Nhà có diện tích thực sử dụng là 60m2 (4m x 15m) và sở hữu 4 tầng. Với đường hẻm rộng 8m, việc di chuyển bằng xe hơi rất thuận tiện. Pháp lý đã có sổ đỏ, giúp bạn dễ dàng thực hiện các giao dịch khi có nhu cầu.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Căn nhà nằm ở Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, TP.HCM. Vị trí này gần các tiện ích như chợ, cửa hàng tiện lợi và khu dân cư yên tĩnh, thích hợp để sinh sống và làm việc.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà có kết cấu vững chắc với tổng cộng 5 phòng ngủ và 5 phòng tắm, tạo không gian thoải mái cho sinh hoạt. Ngoài ra, nhà còn có sân thượng, là nơi lý tưởng để thư giãn và tận hưởng không khí trong lành.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Giấy tờ pháp lý đã có sổ đỏ, chứng minh tính hợp pháp của căn nhà. Điều này rất quan trọng trong việc giao dịch và đầu tư bất động sản, giúp bạn yên tâm khi mua bán.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà này không chỉ đẹp mà còn đầy đủ tiện nghi, rất phù hợp cho gia đình lớn hoặc nhà đầu tư đang tìm kiếm một căn nhà có khả năng cho thuê cao ở khu vực Bình Tân. Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc về hẻm và không gian sống của các thành viên trong gia đình.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn nhà này có phù hợp để ở không?
Đáp: Căn nhà rất phù hợp cho gia đình lớn với 5 phòng ngủ và 5 phòng tắm.
Câu hỏi: Có các tiện ích nào gần đây không?
Đáp: Có nhiều cửa hàng tiện lợi và chợ gần đó.
Câu hỏi: Pháp lý của căn nhà như thế nào?
Đáp: Căn nhà đã có sổ đỏ hợp pháp.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 100 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |










