Review nhà phố Lê Trọng Tấn Phường Tây Thạnh Quận Tân Phú TP.HCM nhà đất sổ đỏ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
173,47 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN PHÚ
130 Tr/m²Thông tin mô tả
Đường Lê Trọng Tấn, một trong những tuyến đường sầm uất tại Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP.HCM, không chỉ nổi bật với mật độ dân cư cao mà còn là trung tâm thương mại nhộn nhịp. Căn nhà phố với mức giá 8.5 tỷ đồng này có tiềm năng lớn để ở hoặc đầu tư kinh doanh.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Diện tích căn nhà là 49 m2, kết cấu bao gồm 1 trệt và 1 lầu, có hai phòng ngủ và hai phòng tắm, phù hợp cho gia đình hoặc làm văn phòng. Căn nhà đã được cấp sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng, thuận tiện cho việc công chứng và sang nhượng.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Vị trí mặt tiền đường Lê Trọng Tấn với 2 mặt tiền, giúp căn nhà dễ dàng thu hút khách hàng, rất thích hợp cho các loại hình kinh doanh như văn phòng, spa hoặc showroom. Gần các tiện ích như chợ, trường học và siêu thị Aeon Mall, tạo thuận lợi cho cuộc sống hàng ngày.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà được thiết kế đơn giản nhưng tinh tế. Phòng khách rộng rãi, bếp đầy đủ tiện nghi, và hai phòng ngủ được bố trí hợp lý, đảm bảo không gian riêng tư cho các thành viên trong gia đình. Nhà có hai phòng tắm, thuận tiện cho việc sử dụng.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý từ sổ hồng riêng, giúp việc giao dịch diễn ra nhanh chóng và an toàn. Đây là một trong những điểm mạnh khi bạn quyết định đầu tư vào căn nhà này.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà tại Lê Trọng Tấn không chỉ có giá thành hợp lý mà còn mang lại nhiều cơ hội kinh doanh sinh lợi. Tuy nhiên, quý khách cũng cần cân nhắc về mức giá thương lượng khi mua.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có thể kinh doanh được không?
Trả lời: Có, nhà có vị trí mặt tiền kinh doanh thuận lợi.
Câu hỏi: Pháp lý đã đầy đủ chưa?
Trả lời: Có, nhà có sổ hồng riêng.
Câu hỏi: Giá có thể thương lượng không?
Trả lời: Có, giá bán 8.5 tỷ có thể thương lượng.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 173,47 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |




