Review nhà phố Lê Văn Quới Bình Tân TP.HCM 39m2 giá 4.75 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
121,79 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Đến với quận Bình Tân, TP.HCM, bạn không thể bỏ qua căn nhà phố mới này. Đây là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai đang tìm kiếm một không gian sống yên tĩnh nhưng đầy đủ tiện ích xung quanh.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Căn nhà tọa lạc tại hẻm ôtô, diện tích 39 m² với thiết kế 1 trệt, 1 lửng và 1 lầu, có 3 phòng ngủ và 3 nhà vệ sinh. Đặc biệt, căn nhà mới được xây hoàn công tháng 10/2022, còn nguyên bảng vẽ thiết kế. Giá bán hiện tại là 4.75 tỷ, có thể thương lượng.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Nằm gần mặt tiền đường, căn nhà dễ dàng kết nối với các trục đường lớn như Hương Lộ 2 và Mã Lò. Với hẻm ôtô rộng 5m, xe hơi có thể vào tận nơi, đảm bảo sự thuận tiện cho các hộ gia đình. Khu vực xung quanh rất yên tĩnh và an ninh, thích hợp cho cuộc sống gia đình.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà được thiết kế hợp lý với 3 phòng ngủ và 3 nhà vệ sinh, rất thích hợp cho gia đình có nhiều thành viên. Nhà mới xây đảm bảo chất lượng, bạn chỉ cần dọn vào ở ngay.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà có sổ hồng riêng, hoàn công đầy đủ, pháp lý chuẩn, có thể công chứng ngay. Điều này tạo thuận lợi lớn cho việc chuyển nhượng và đảm bảo quyền lợi cho người mua.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà phố tại Bình Tân là một lựa chọn đáng lưu ý cho gia đình mong muốn một nơi ở vừa yên tĩnh, vừa tiện nghi. Khu vực đầy đủ các tiện ích như bệnh viện Bình Tân, siêu thị và nhiều dịch vụ khác, đáp ứng tốt nhu cầu sống và sinh hoạt hàng ngày.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn nhà có dễ dàng cho việc di chuyển không?
Trả lời: Có, căn nhà nằm trong hẻm ôtô rộng rãi và gần mặt tiền đường nên việc di chuyển rất thuận tiện.
Câu hỏi: Pháp lý căn nhà như thế nào?
Trả lời: Căn nhà có sổ hồng riêng, hoàn công đầy đủ và pháp lý chuẩn.
Câu hỏi: Giá bán có thể thương lượng không?
Trả lời: Giá bán 4.75 tỷ có thể thương lượng.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 121,79 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






