Review nhà phố Quận Tân Bình TP.HCM – Căn hộ Bàu Cát 2 80m² giá 4 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
50 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Căn hộ tại Bàu Cát 2, Quận Tân Bình, với diện tích 80m², bao gồm 3 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh. Căn hộ này được thiết kế hiện đại, đảm bảo sự thoải mái và tiện nghi cho gia đình bạn. Đặc biệt, căn hộ mới được hoàn thiện, sạch sẽ, sẵn sàng cho người mua vào ở ngay.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Căn hộ nằm trên đường Ni Sư Huỳnh Liên, thuộc Phường 10, Quận Tân Bình, TP.HCM. Đây là khu vực dân cư sầm uất, dễ dàng kết nối với các khu vực khác trong thành phố. Gần căn hộ có chợ Bàu Cát, trường học và bệnh viện quận, mang lại sự thuận tiện trong sinh hoạt hàng ngày.
KẾT CẤU BĐS
Với thiết kế thông thoáng, căn hộ có ban công và lô gia tạo thêm không gian sống mở. Khu vực phòng khách rộng rãi, phù hợp cho các hoạt động gia đình và tiếp khách. Căn hộ được hoàn thiện kỹ lưỡng và chú trọng đến từng chi tiết.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn hộ có sổ hồng đầy đủ, pháp lý rõ ràng, giúp quá trình mua bán diễn ra nhanh chóng và thuận lợi. Điều này là một lợi thế lớn cho người mua.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn hộ Bàu Cát 2 thực sự là một lựa chọn lý tưởng cho gia đình hoặc những ai đang tìm kiếm một môi trường sống thoáng đãng tại Quận Tân Bình. Tuy nhiên, với mức giá 4 tỷ, người mua cần cân nhắc kỹ về ngân sách và nhu cầu sử dụng của mình. Vị trí gần chợ và các tiện ích xung quanh sẽ mang lại nhiều thuận lợi trong cuộc sống.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn hộ có đầy đủ tiện nghi không?
Đúng, căn hộ này có đầy đủ các tiện ích như công viên cây xanh, hầm đỗ xe rộng rãi, bảo vệ 24/7.
Câu hỏi: Pháp lý của căn hộ ra sao?
Căn hộ có sổ hồng hoàn chỉnh, sẵn sàng công chứng sang tên.
Câu hỏi: Có nên đầu tư vào căn hộ này không?
Căn hộ Bàu Cát 2 là một lựa chọn tốt cho cả người ở và nhà đầu tư do vị trí và tiện ích mà nó cung cấp.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 50 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |









