Review nhà phố Quận Tân Phú TP.HCM, giá 4.25 tỷ, 70m2
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
60,71 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN PHÚ
130 Tr/m²Thông tin mô tả
Trong thế giới bất động sản hiện nay, Quận Tân Phú, TP.HCM đang trở thành một điểm thu hút dành cho những gia đình trẻ tìm kiếm nơi an cư. Hôm nay, chúng ta sẽ xem xét một căn hộ tại chung cư Carillon 2.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Giá bán là 4.25 tỷ với diện tích 70m2, căn hộ này có 2 phòng ngủ và 2 phòng tắm. Đây là một lựa chọn hợp lý cho những gia đình trẻ đang tìm kiếm không gian sống tiện nghi.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Chung cư Carillon 2 tọa lạc trên đường Trịnh Đình Thảo, Phường Tân Phú, là vị trí thuận lợi cho việc di chuyển tới các khu vực khác trong thành phố. Gần các trục đường lớn, bạn sẽ dễ dàng tiếp cận các tiện ích xung quanh mà không lo về tình trạng kẹt xe.
KẾT CẤU BĐS
Căn hộ có không gian thoáng mát, với ban công rộng rãi, ánh sáng tự nhiên tràn ngập khắp nơi. Nội thất đầy đủ, không cần cải tạo, sẵn sàng để bạn dọn vào ở ngay.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý của căn hộ được đảm bảo với sổ đỏ/sổ hồng, giúp bạn yên tâm hơn khi thực hiện giao dịch.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn hộ tại Carillon 2 thực sự là lựa chọn thông minh cho những gia đình trẻ. Với mức giá hợp lý và không gian sống chất lượng, đây là một cơ hội tốt để đầu tư hoặc sinh sống. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng về nhu cầu của gia đình bạn trước khi quyết định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Có cần cải tạo lại căn hộ không?
Không, căn hộ đã được giữ gìn kỹ lưỡng và không cần cải tạo lại.
Câu hỏi: Vị trí có thuận lợi để di chuyển không?
Có, căn hộ nằm gần các trục đường lớn nên di chuyển rất thuận tiện.
Câu hỏi: Pháp lý của căn hộ như thế nào?
Căn hộ có pháp lý rõ ràng với sổ đỏ/sổ hồng.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 60,71 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |













