Áp lực cạnh tranh của các ngân hàng nhỏ tại Việt Nam
Trong thời gian gần đây, các ngân hàng nhỏ tại Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng, đặc biệt là trong việc huy động vốn và tìm kiếm khách hàng vay. Chi phí huy động vốn đang có sự phân hóa rõ nét giữa các ngân hàng, điều này thể hiện qua lãi suất phát hành trái phiếu riêng lẻ.
Chi phí vốn tăng cao và áp lực huy động
Số liệu từ tháng 10 cho thấy, một số ngân hàng như PVcomBank và LPBank phát hành trái phiếu với lãi suất lên tới 9,5–9,7%/năm, trong khi lãi suất tại những ngân hàng lớn như BIDV hay Vietcombank chỉ khoảng 8–8,2%/năm. Sự chênh lệch này không chỉ cho thấy vị thế huy động vốn khác nhau mà còn phản ánh sức hấp dẫn của ngân hàng với nhà đầu tư.
Các ngân hàng nhỏ phải đối mặt với áp lực trong việc duy trì mức lãi suất đủ hấp dẫn để thu hút người gửi tiền, đồng thời phải giải quyết áp lực tái huy động khi các khoản tiền gửi đến hạn. Đây là bài toán khó khăn trong bối cảnh nhu cầu tín dụng tăng cao vào những tháng cuối năm.
Lợi thế của các ngân hàng lớn
Ngân hàng lớn như Vietcombank (VCB) và MB (MBB) có lợi thế cấu trúc nguồn vốn hơn hẳn. Họ sở hữu tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao, từ đó giảm áp lực cạnh tranh lãi suất. Những ngân hàng này đã tích lũy lợi thế qua nhiều năm, đồng thời có khả năng tiếp cận nhóm khách hàng rộng lớn hơn.

Ngân hàng nhỏ với chi phí huy động cao buộc phải duy trì lãi suất cho vay cao hơn để bảo đảm biên lợi nhuận, song điều này lại khiến họ kém khả năng cạnh tranh và khó khăn trong việc tiếp cận nhóm khách hàng có hồ sơ tín dụng tốt.
Giải pháp cho ngân hàng nhỏ
Theo các chuyên gia, ngân hàng nhỏ cần tối ưu hóa cấu trúc phí huy động và dịch vụ để tăng cường sự gắn kết với khách hàng. Điều này có thể thực hiện thông qua việc phân tích dòng tiền và mức độ nhạy cảm với lãi suất của người gửi tiền để xác định nhóm khách hàng mục tiêu phù hợp.
Các ngân hàng cũng nên hợp tác với các công ty Fintech để mở rộng dịch vụ tới nhóm khách hàng chưa tiếp cận kịp. Hợp tác này có thể tạo ra các sản phẩm tài chính phù hợp, đồng thời giảm chi phí đầu tư cho ngân hàng.
Kết luận, áp lực cạnh tranh đã tạo ra cả thách thức lẫn cơ hội cho các ngân hàng nhỏ. Để tồn tại và phát triển, họ cần không ngừng cải tiến dịch vụ, học hỏi từ các ngân hàng lớn và khai thác hiệu quả sự phát triển của công nghệ.
| Ngân hàng | Tổng tài sản (tỷ đồng) | Chênh lệch huy động – tín dụng < 1 năm (tỷ đồng) | Các kỳ hạn chênh lệch âm |
| Ngân hàng A | 282.488 | -62.775 | Chênh lệch âm tập trung ở các kỳ hạn dưới 1 năm, các kỳ hạn 1 – 5 năm đạt giá trị dương. |
| Ngân hàng B | 143.704 | -38.219 | Chênh lệch âm tập trung ở các kỳ hạn dưới 1 năm, các kỳ hạn 1 – 5 năm đạt giá trị dương. |
| Ngân hàng C | 198.896 | -28.322 | Chênh lệch âm tập trung ở kỳ hạn ngắn và trung hạn. Kỳ hạn trên 5 năm đạt giá trị dương. |
| Ngân hàng D | 90.193 | -14.061 | Chênh lệch âm trong kỳ hạn đến 1 tháng và trên 3 – 12 tháng. |
| Ngân hàng E | 116.334 | -13.357 | Chênh lệch âm chủ yếu ở dải ngắn hạn dưới 3 tháng. |
| Ngân hàng F | 150.577 | -34.569 | Chênh lệch âm ở kỳ hạn 1-3 tháng và 3 – 12 tháng. |
| Ngân hàng G | 36.019 | -6.249 | Chênh lệch âm thấp, bộ đệm thanh khoản tốt. |
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư, giúp người đọc có thêm dữ liệu trước khi mua, bán hoặc đầu tư.






