Review nhà phố Bình Tân TP.HCM – Căn góc 3 phòng ngủ giá chỉ 4.9 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
57,65 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Nhà phố tại Bình Tân, Hồ Chí Minh với diện tích 85 m² và mức giá 4.9 tỷ, đây là một lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm mái ấm hoặc cơ hội đầu tư. Căn nhà có 2 mặt tiền, vị trí cuối đường Tên Lửa, gần chợ Bình Trị Đông, thuận lợi cho sinh hoạt hàng ngày.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Căn nhà tọa lạc ở cuối đường Tên Lửa, Bình Trị Đông, Bình Tân, dễ dàng tiếp cận với các tiện ích xung quanh như chợ, trường học, và giao thông thuận tiện. Hẻm xe hơi thông thoáng, đảm bảo sự tiện lợi cho việc di chuyển.
KẾT CẤU BĐS
Nhà được xây dựng với 2 tầng, bao gồm 3 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh. Căn nhà có sân vườn rộng, thoáng đãng, thích hợp cho gia đình lớn hoặc có nhu cầu tu sửa hoặc xây mới thành biệt thự. Mặt tiền căn nhà rộng 7.5m, tạo cảm giác thoáng đãng và sang trọng.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý nhà đất rõ ràng với sổ hồng hoàn công, giúp quá trình giao dịch thuận tiện và nhanh chóng. Đây là điểm mạnh cho những ai quan tâm đến yếu tố pháp lý trong đầu tư bất động sản.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà này không chỉ phù hợp cho việc ở lâu dài mà còn là cơ hội đầu tư tiềm năng. Với giá cả hợp lý và vị trí đắc địa, căn nhà này có thể mang lại giá trị gia tăng trong tương lai. Tuy nhiên, cần xem xét đến nhu cầu sửa chữa hoặc xây mới để phù hợp hơn với mong muốn sử dụng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Có thể cho thuê nhà này không?
Đây là căn nhà có 3 phòng ngủ, rất phù hợp để cho thuê cho người lao động hoặc gia đình.
Câu hỏi: Thời gian di chuyển đến trung tâm TP.HCM?
Nhà nằm ở Bình Tân, mất khoảng 30 phút lái xe để vào trung tâm TP.HCM.
Câu hỏi: Có hỗ trợ vay ngân hàng không?
Các ngân hàng thường hỗ trợ cho những căn nhà có pháp lý rõ ràng như sổ hồng, do đó bạn có thể tham khảo các gói vay hợp lý.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 57,65 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






