Review nhà phố Bùi Thị Xuân, Quận Tân Bình, TP.HCM giá 7.1 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
147,92 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
Intro
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Nhà phố tọa lạc tại đường Bùi Thị Xuân, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM với diện tích 48 m2. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy một căn nhà 3 tầng với 4 phòng ngủ, 5 phòng tắm. Giá bán hiện tại là 7.1 tỷ đồng, thuộc phân khúc nhà đất sổ đỏ, giấy tờ pháp lý đã có sổ đỏ riêng.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Căn nhà nằm gần các tuyến đường lớn như Hoàng Văn Thụ, Công Hòa, Trường Chinh và Cách Mạng Tháng Tám, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển vào trung tâm hoặc đến các khu vực lân cận trong thành phố. Đặc biệt, khu vực này còn được biết đến với nhiều tiện ích xung quanh như chợ, trường học.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà thiết kế với 3 tầng, bao gồm 4 phòng ngủ và 5 phòng tắm, mặt tiền rộng 4 m. Với kết cấu nhà nở hậu, không gian sử dụng hiệu quả, phù hợp cho gia đình nhiều thành viên hoặc có thể cho thuê căn hộ.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Nhà đã có sổ đỏ, giúp bạn yên tâm về pháp lý và dễ dàng trong việc chuyển nhượng hoặc công chứng. Tình trạng pháp lý rõ ràng là một điểm cộng lớn cho căn nhà này.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà phố tại Bùi Thị Xuân có nhiều ưu điểm như vị trí thuận lợi, kết cấu hợp lý và pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc về giá cả trong tương quan với các bất động sản lân cận để có sự so sánh hợp lý. Tình trạng hẻm xe hơi cũng là một lợi thế cho việc di chuyển.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn nhà này có phù hợp để ở hay đầu tư?
Trả lời: Căn nhà này rất phù hợp cho cả mục đích để ở và đầu tư cho thuê nhờ vào vị trí và kết cấu hợp lý.
Câu hỏi: Có cần lưu ý gì về pháp lý không?
Trả lời: Pháp lý đã có sổ đỏ rõ ràng, bạn chỉ cần tiến hành công chứng là hoàn tất giao dịch.
Câu hỏi: Giá có thương lượng không?
Trả lời: Giá được đưa ra là 7.1 tỷ, bạn có thể thảo luận với người bán về điều này.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 147,92 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






