Review nhà phố Tân Phú TP.HCM diện tích 86m2 giá 4.38 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
50,93 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN PHÚ
130 Tr/m²Thông tin mô tả
Chào bạn đọc, hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một căn nhà phố tọa lạc tại Tân Phú, TP.HCM. Đây là một cơ hội đáng chú ý cho những ai đang tìm kiếm một nơi ưng ý để sinh sống hoặc đầu tư.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
Căn nhà có diện tích 86m2 với giá 4.38 tỷ, có thiết kế bao gồm 3 phòng ngủ và 2 phòng tắm. Với diện tích đủ lớn, căn nhà này phù hợp cho gia đình đông thành viên hoặc những người thích không gian rộng rãi.
VỊ TRÍ NHÀ PHỐ
Căn nhà nằm tại Carillon 5, Đường Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, Hồ Chí Minh. Khu vực này không chỉ thuận tiện cho sinh hoạt hàng ngày mà còn gần nhiều tiện ích cần thiết như chợ, trường học, và các dịch vụ công cộng khác.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà được thiết kế hiện đại, có ban công thoáng đãng, không gian sống thoải mái với những tiện ích cơ bản. Đây là một điểm mạnh nổi bật của căn nhà.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà có pháp lý rõ ràng với sổ hồng sẵn có, điều này mang lại cho bạn tâm lý an tâm khi quyết định mua nhà.
ĐÁNH GIÁ NHÀ PHỐ
Căn nhà này là một lựa chọn tốt cho các gia đình trẻ hoặc những ai đang tìm kiếm một nơi an cư. Về giá trị, với mức giá 4.38 tỷ, căn nhà này hoàn toàn có thể thương lượng, góp phần mang lại sự linh hoạt trong việc đặt cọc và thương thảo. Tuy nhiên, nên cân nhắc vị trí xung quanh và các tiện ích đầy đủ để quyết định tốt nhất cho mình.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn nhà có điều gì nổi bật không?
Đầu tiên, căn nhà có ban công thoáng đãng, không gian thiết kế hiện đại và pháp lý rõ ràng.
Câu hỏi: Giá có thể thương lượng không?
Đúng vậy, giá có thể thương lượng.
Câu hỏi: Khu vực xung quanh như thế nào?
Khu vực ổn định, gần nhiều tiện ích và thuận tiện cho việc sinh hoạt.
Kết luận
REVIEWNHAPHO.COM chia sẻ góc nhìn thực tế về nhà phố, nhà đất sổ đỏ và bất động sản thổ cư tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 50,93 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |




